electric frying pan

Học thuật
Thân thiện
electric frying pan

She cooks scrambled eggs in an electric frying pan on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chảo điện chống dính: Một loại chảo bề mặt chống dính, được làm nóng bằng điện thay vì đặt trực tiếp trên bếp lửa hoặc bếp từ. thường dây điện riêng bộ điều chỉnh nhiệt độ tích hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She cooked the pancakes in an electric frying pan. ( ấy đã rán bánh kếp bằng một cái chảo điện.)
    • The electric frying pan is very convenient for small apartments. (Chảo điện rất tiện lợi cho các căn hộ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-stick electric frying pan": chảo điện chống dính.
    • This recipe requires a non-stick electric frying pan. (Công thức này yêu cầu một cái chảo điện chống dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric skillet: Chảo điện (một tên gọi khác, thường chỉ loại chảo sâu lòng hơn).
  • Frying pan: Chảo rán (nói chung, có thể dùng trên các loại bếp khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Electric skillet: Chảo điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

electric frying pan

She cooks scrambled eggs in an electric frying pan on the kitchen counter.

Noun
  1. Chảo điện chống dính